Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone a tip

B1 IELTS

Nghĩa

đưa ra lời khuyên cho ai đó phr.

Định nghĩa · to offer advice or information

“He gave me a great tip on how to save money.”Anh ấy đã cho tôi một mẹo tuyệt vời để tiết kiệm tiền.

“She always gives me tips on cooking.”Cô ấy luôn cho tôi những mẹo về nấu ăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...