Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone a compliment

B1 IELTS

Nghĩa

khen ngợi ai đó phr.

Định nghĩa · to say something nice about someone

“He gave her a compliment about her dress.”Anh ấy đã khen cô ấy về chiếc váy của cô ấy.

“It's nice to give someone a compliment.”Thật tốt khi khen ngợi ai đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...