Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone a warning

B1 IELTS

Nghĩa

cảnh báo ai đó phr.

Định nghĩa · to inform someone of a danger or problem

“She gave him a warning about the storm.”Cô ấy đã cảnh báo anh ấy về cơn bão.

“Always give a warning before you leave.”Luôn cảnh báo trước khi bạn ra đi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...