Kho từ › Collocations · family › value differences

value differences

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
đánh giá cao những quan điểm đa dạng
UK /ˈvæljuː ˈdɪfərənsez/ · US /ˈvæljuː ˈdɪfərənsez/
to appreciate diverse perspectives
Families should value differences to foster acceptance.
→ Các gia đình nên đánh giá cao sự khác biệt để phát triển sự chấp nhận.
Valuing differences leads to richer family experiences.→ Đánh giá cao sự khác biệt dẫn đến những trải nghiệm gia đình phong phú hơn.
Đồng nghĩa
appreciate diversityembrace differences
Collocations
value cultural differencesvalue individual differences
🎯 IELTS: Nên nêu rõ cách mà sự khác biệt có thể làm phong phú thêm cuộc sống gia đình.
Dùng để chỉ việc đánh giá sự khác biệt trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...