Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone feedback

/ɡɪv/ B1 IELTS

Nghĩa

cho ai đó phản hồi về hiệu suất phr.

Định nghĩa · to provide information about performance

“Teachers should give students feedback on their work.”Giáo viên nên cho học sinh phản hồi về công việc của họ.

“She likes to give her team feedback during meetings.”Cô ấy thích cho nhóm của mình phản hồi trong các cuộc họp.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự hỗ trợ.

Ghi chú · Quan trọng trong môi trường làm việc và học tập.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...