Kho từ › Collocations · give + … › give someone a chance to succeed

give someone a chance to succeed

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
cho ai đó cơ hội để thành công
UK /ɡɪv/ · US /ɡɪv/
to allow someone an opportunity to do well
Every child deserves to be given a chance to succeed.
→ Mỗi đứa trẻ xứng đáng được cho cơ hội để thành công.
We should give our team a chance to succeed in this project.→ Chúng ta nên cho đội của mình cơ hội để thành công trong dự án này.
Đồng nghĩa
offer someone an opportunity
Collocations
give someone a fair chance to succeedgive someone a real chance to succeed
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hỗ trợ.
Dùng khi nói về sự công bằng trong cơ hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...