Kho từ › Collocations · give + … › give someone a taste of

give someone a taste of

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
cho ai đó một chút trải nghiệm về điều gì đó
UK /ɡɪv/ · US /ɡɪv/
to let someone experience something briefly
The trip gave us a taste of local culture.
→ Chuyến đi đã cho chúng tôi một chút trải nghiệm về văn hóa địa phương.
This movie gives you a taste of adventure.→ Bộ phim này cho bạn một chút trải nghiệm phiêu lưu.
Đồng nghĩa
offer a glimpse of
Collocations
give someone a taste of successgive someone a taste of life
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tạo sự thú vị.
Dùng khi mô tả trải nghiệm ngắn hạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...