Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone an opportunity

/ɡɪv/ B1 IELTS

Nghĩa

cho ai đó một cơ hội phr.

Định nghĩa · to provide someone with a chance

“This job will give you an opportunity to learn new skills.”Công việc này sẽ cho bạn cơ hội học những kỹ năng mới.

“We should give them an opportunity to succeed.”Chúng ta nên cho họ một cơ hội để thành công.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự hỗ trợ.

Ghi chú · Rất quan trọng trong môi trường học tập và làm việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...