Kho từ › Collocations · give + … › give someone an opportunity

give someone an opportunity

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
cho ai đó một cơ hội
UK /ɡɪv/ · US /ɡɪv/
to provide someone with a chance
This job will give you an opportunity to learn new skills.
→ Công việc này sẽ cho bạn cơ hội học những kỹ năng mới.
We should give them an opportunity to succeed.→ Chúng ta nên cho họ một cơ hội để thành công.
Đồng nghĩa
offer someone a chance
Collocations
give someone a real opportunitygive someone a great opportunity
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hỗ trợ.
Rất quan trọng trong môi trường học tập và làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...