give someone a laugh
/ɡɪv/ B1 IELTS
Nghĩa
làm cho ai đó cười
phr.
Định nghĩa · to make someone laugh
“His jokes always give me a laugh.”Những câu đùa của anh ấy luôn làm tôi cười.
“Try to give her a laugh when she's feeling down.”Cố gắng làm cho cô ấy cười khi cô ấy cảm thấy buồn.
Đồng nghĩa
make someone laugh
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự vui vẻ.
Ghi chú · Rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.