Kho từ › Collocations · family › set an example

set an example

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
làm gương cho người khác
UK /sɛt ən ɪɡˈzæmpəl/ · US /sɛt ən ɪɡˈzæmpəl/
to be a model for others to follow
Parents should set an example for their children.
→ Cha mẹ nên làm gương cho con cái của họ.
Teachers set an example for their students every day.→ Giáo viên làm gương cho học sinh mỗi ngày.
Đồng nghĩa
be a role modellead by example
Collocations
set a good exampleset a positive example
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện vai trò lãnh đạo.
Thích hợp khi nói về vai trò của người lớn trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...