Kho từ › Collocations · family › create a legacy

create a legacy

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
tạo ra di sản
UK /kriːˈeɪt ə ˈlɛɡəsi/ · US /kriːˈeɪt ə ˈlɛɡəsi/
to build something lasting for future generations
Families often aim to create a legacy for their children.
→ Các gia đình thường hướng tới việc tạo ra di sản cho con cái.
He wants to create a legacy of kindness.→ Ông muốn tạo ra một di sản của lòng tốt.
Đồng nghĩa
build a heritageestablish a tradition
Collocations
create a lasting legacycreate a family legacy
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện tầm quan trọng của di sản.
Thích hợp khi nói về di sản gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...