Kho từ › Collocations · give + … › give someone a helping hand

give someone a helping hand

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
giúp đỡ ai đó
UK /ɡɪv/ · US /ɡɪv/
to assist someone
I can give you a helping hand with your homework.
→ Tôi có thể giúp bạn một tay với bài tập về nhà.
He always gives a helping hand to his neighbors.→ Anh ấy luôn giúp đỡ hàng xóm của mình.
Đồng nghĩa
offer assistanceprovide help
Collocations
give someone a helping handgive someone support
🎯 IELTS: Thể hiện sự tích cực khi sử dụng cụm này.
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự hỗ trợ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...