Kho từ › Collocations · give + … › give someone a message

give someone a message

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
gửi ai đó một tin nhắn
UK /ɡɪv/ · US /ɡɪv/
to tell someone something to pass on
Can you give her a message for me?
→ Bạn có thể gửi cô ấy một tin nhắn giúp tôi không?
I’ll give him a message about the meeting.→ Tôi sẽ gửi cho anh ấy một tin nhắn về cuộc họp.
Đồng nghĩa
pass on a messagerelay information
Collocations
give someone a messagegive someone information
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự kết nối.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...