Kho từ › Collocations · family › pursue happiness

pursue happiness

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
theo đuổi hạnh phúc
UK · US
to actively seek joy and fulfillment
Families should pursue happiness together.
→ Các gia đình nên theo đuổi hạnh phúc cùng nhau.
They encourage each other to pursue happiness in life.→ Họ khuyến khích nhau theo đuổi hạnh phúc trong cuộc sống.
Đồng nghĩa
seek joyfind fulfillment
Collocations
pursue family happinesspursue personal happiness
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của hạnh phúc.
Khuyến khích sự tích cực trong cuộc sống gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...