Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone hope

B1 IELTS

Nghĩa

mang lại hy vọng cho ai đó phr.

Định nghĩa · to inspire someone with confidence

“The charity aims to give homeless people hope.”Tổ chức từ thiện nhằm mang lại hy vọng cho người vô gia cư.

“Her words gave me hope during difficult times.”Những lời nói của cô ấy đã mang lại hy vọng cho tôi trong những lúc khó khăn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự động viên trong bài viết.

Ghi chú · Thể hiện sự hỗ trợ tinh thần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...