Kho từ › Collocations · give + … › give someone hope

give someone hope

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
mang lại hy vọng cho ai đó
UK · US
to inspire someone with confidence
The charity aims to give homeless people hope.
→ Tổ chức từ thiện nhằm mang lại hy vọng cho người vô gia cư.
Her words gave me hope during difficult times.→ Những lời nói của cô ấy đã mang lại hy vọng cho tôi trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩa
inspire hope
Collocations
give someone renewed hopegive someone real hopegive someone false hope
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự động viên trong bài viết.
Thể hiện sự hỗ trợ tinh thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...