Kho từ › Collocations · give + … › give someone an update

give someone an update

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
cập nhật thông tin cho ai đó
UK · US
to inform someone about the latest information
I'll give you an update on the project tomorrow.
→ Tôi sẽ cập nhật thông tin về dự án cho bạn vào ngày mai.
She gave me an update on her health status.→ Cô ấy đã cập nhật tình trạng sức khỏe của mình cho tôi.
Đồng nghĩa
provide an update
Collocations
give someone a quick updategive someone a detailed updategive someone a status update
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện tính chuyên nghiệp trong bài viết.
Thường dùng trong công việc và giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...