Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone an update

B1 IELTS

Nghĩa

cập nhật thông tin cho ai đó phr.

Định nghĩa · to inform someone about the latest information

“I'll give you an update on the project tomorrow.”Tôi sẽ cập nhật thông tin về dự án cho bạn vào ngày mai.

“She gave me an update on her health status.”Cô ấy đã cập nhật tình trạng sức khỏe của mình cho tôi.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện tính chuyên nghiệp trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong công việc và giao tiếp hàng ngày.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...