Kho từ › Collocations · family › show commitment

show commitment

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
thể hiện sự cam kết và trung thành
UK /ʃoʊ kəˈmɪtmənt/ · US /ʃoʊ kəˈmɪtmənt/
to demonstrate dedication and loyalty
It's essential to show commitment to your family.
→ Điều quan trọng là thể hiện sự cam kết với gia đình của bạn.
He shows commitment by always being there for his kids.→ Anh ấy thể hiện sự cam kết bằng cách luôn có mặt bên con cái.
Đồng nghĩa
demonstrate dedicationexhibit loyalty
Collocations
show strong commitmentshow mutual commitment
🎯 IELTS: Hãy nêu rõ cách bạn thể hiện sự cam kết với gia đình.
Sử dụng để nhấn mạnh sự quan trọng của trách nhiệm trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...