resolve issues
Nghĩa
Định nghĩa · to find solutions to problems
“Families must learn to resolve issues together.”Các gia đình phải học cách giải quyết vấn đề cùng nhau.
“They often resolve issues through open communication.”Họ thường giải quyết vấn đề thông qua giao tiếp cởi mở.
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ thực tế để minh họa cho việc giải quyết vấn đề.
Ghi chú · Cần thiết để duy trì hòa bình trong gia đình.