Kho từ › Collocations · family › resolve issues

resolve issues

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
giải quyết các vấn đề
UK /rɪˈzɑlv ˈɪʃuz/ · US /rɪˈzɑlv ˈɪʃuz/
to find solutions to problems
Families must learn to resolve issues together.
→ Các gia đình phải học cách giải quyết vấn đề cùng nhau.
They often resolve issues through open communication.→ Họ thường giải quyết vấn đề thông qua giao tiếp cởi mở.
Đồng nghĩa
settle disputesaddress problems
Collocations
resolve family issuesresolve conflicts peacefully
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ thực tế để minh họa cho việc giải quyết vấn đề.
Cần thiết để duy trì hòa bình trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...