Kho từ › Collocations · give + … › give someone a clue

give someone a clue

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
cung cấp thông tin hoặc chỉ dẫn
UK /ɡɪv ˈsʌm.wʌn ə kluː/ · US /ɡɪv ˈsʌm.wʌn ə kluː/
to provide information or hints
Can you give me a clue about the answer?
→ Bạn có thể cho tôi một manh mối về câu trả lời không?
The teacher gave us a clue to solve the puzzle.→ Giáo viên đã cho chúng tôi một manh mối để giải quyết câu đố.
Đồng nghĩa
provide a hint
Collocations
give someone a helpful cluegive someone a clue to understand
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hỗ trợ trong phần Speaking.
Dùng trong các tình huống cần chỉ dẫn hoặc giúp đỡ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...