give someone encouragement
Nghĩa
Định nghĩa · to inspire someone with confidence
“Parents should give their children encouragement to pursue their dreams.”Cha mẹ nên động viên con cái theo đuổi ước mơ của chúng.
“He gave her encouragement when she was feeling unsure.”Anh ấy đã động viên cô ấy khi cô ấy cảm thấy không chắc chắn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự hỗ trợ trong phần Speaking.
Ghi chú · Rất cần thiết để giúp người khác vượt qua khó khăn.