Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone encouragement

/ɡɪv ˈsʌm.wʌn ɪnˈkɜrɪdʒ.mənt/ B1 IELTS

Nghĩa

truyền cảm hứng cho ai đó với sự tự tin phr.

Định nghĩa · to inspire someone with confidence

“Parents should give their children encouragement to pursue their dreams.”Cha mẹ nên động viên con cái theo đuổi ước mơ của chúng.

“He gave her encouragement when she was feeling unsure.”Anh ấy đã động viên cô ấy khi cô ấy cảm thấy không chắc chắn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự hỗ trợ trong phần Speaking.

Ghi chú · Rất cần thiết để giúp người khác vượt qua khó khăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...