Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

maintain connections

/meɪnˈteɪn kəˈnɛkʃənz/ B2 IELTS

Nghĩa

duy trì mối liên hệ phr.

Định nghĩa · to keep relationships active and strong

“Regular phone calls help maintain connections with family abroad.”Các cuộc gọi thường xuyên giúp duy trì mối liên hệ với gia đình ở nước ngoài.

“It's important to maintain connections with extended family.”Việc duy trì mối liên hệ với gia đình mở rộng là rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của kết nối.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh duy trì mối quan hệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...