maintain connections
Nghĩa
Định nghĩa · to keep relationships active and strong
“Regular phone calls help maintain connections with family abroad.”Các cuộc gọi thường xuyên giúp duy trì mối liên hệ với gia đình ở nước ngoài.
“It's important to maintain connections with extended family.”Việc duy trì mối liên hệ với gia đình mở rộng là rất quan trọng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của kết nối.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh duy trì mối quan hệ.