Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote unity

/prəˈmoʊt ˈjuːnɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy sự đoàn kết phr.

Định nghĩa · to encourage togetherness and cooperation among people

“Family traditions can promote unity among members.”Các truyền thống gia đình có thể thúc đẩy sự đoàn kết giữa các thành viên.

“They work to promote unity in their community.”Họ làm việc để thúc đẩy sự đoàn kết trong cộng đồng của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự cần thiết của sự đoàn kết.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh tạo sự gắn kết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...