Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone a reason to smile

/ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə ˈriːzən tə smaɪl/ B1 IELTS

Nghĩa

làm cho ai đó hạnh phúc hoặc vui vẻ phr.

Định nghĩa · to make someone happy or cheerful

“Your kindness always gives me a reason to smile.”Sự tốt bụng của bạn luôn làm tôi vui vẻ.

“They gave her a reason to smile on a tough day.”Họ đã làm cô ấy vui vẻ trong một ngày khó khăn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự lạc quan trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để thể hiện sự tích cực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...