Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

develop family ties

/dɪˈvɛlɪp ˈfæmɪli taɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

phát triển mối liên kết gia đình phr.

Định nghĩa · to strengthen connections among family members

“Family gatherings help develop family ties.”Những buổi họp mặt gia đình giúp phát triển mối liên kết gia đình.

“Traveling together can develop family ties.”Đi du lịch cùng nhau có thể phát triển mối liên kết gia đình.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho ý kiến trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường liên quan đến các hoạt động gia đình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...