Kho từ › Collocations · family › develop family ties

develop family ties

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
phát triển mối liên kết gia đình
UK /dɪˈvɛlɪp ˈfæmɪli taɪz/ · US /dɪˈvɛlɪp ˈfæmɪli taɪz/
to strengthen connections among family members
Family gatherings help develop family ties.
→ Những buổi họp mặt gia đình giúp phát triển mối liên kết gia đình.
Traveling together can develop family ties.→ Đi du lịch cùng nhau có thể phát triển mối liên kết gia đình.
Đồng nghĩa
strengthen bondsenhance relationships
Collocations
develop connectionsdevelop relationships
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho ý kiến trong bài viết.
Cụm từ này thường liên quan đến các hoạt động gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...