Kho từ › Collocations · family › value quality time

value quality time

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
đánh giá cao thời gian chất lượng
UK /ˈvæljuː ˈkwɒləti taɪm/ · US /ˈvæljuː ˈkwɒləti taɪm/
to prioritize meaningful moments with family
It's essential to value quality time spent with loved ones.
→ Việc đánh giá cao thời gian chất lượng bên những người thân yêu là rất cần thiết.
They value quality time over material gifts.→ Họ đánh giá cao thời gian chất lượng hơn là quà tặng vật chất.
Đồng nghĩa
cherish momentsappreciate time
Collocations
value family timevalue relationships
🎯 IELTS: Nêu rõ cách mà thời gian chất lượng ảnh hưởng đến mối quan hệ.
Thời gian chất lượng giúp gia đình gắn kết hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...