Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support one another

/səˈpɔːrt wʌn əˈnʌðər/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ lẫn nhau phr.

Định nghĩa · to help each other in the family

“Family members should support one another during tough times.”Các thành viên trong gia đình nên hỗ trợ lẫn nhau trong những lúc khó khăn.

“They always support one another's dreams and goals.”Họ luôn hỗ trợ những ước mơ và mục tiêu của nhau.

Mẹo IELTS · Nêu rõ những ví dụ cụ thể về sự hỗ trợ trong gia đình.

Ghi chú · Sự hỗ trợ lẫn nhau tạo ra mối liên kết mạnh mẽ hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...