Kho từ › Collocations · family › support one another

support one another

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
hỗ trợ lẫn nhau
UK /səˈpɔːrt wʌn əˈnʌðər/ · US /səˈpɔːrt wʌn əˈnʌðər/
to help each other in the family
Family members should support one another during tough times.
→ Các thành viên trong gia đình nên hỗ trợ lẫn nhau trong những lúc khó khăn.
They always support one another's dreams and goals.→ Họ luôn hỗ trợ những ước mơ và mục tiêu của nhau.
Đồng nghĩa
help each otherassist one another
Collocations
support familysupport friends
🎯 IELTS: Nêu rõ những ví dụ cụ thể về sự hỗ trợ trong gia đình.
Sự hỗ trợ lẫn nhau tạo ra mối liên kết mạnh mẽ hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...