Kho từ › Collocations · family › create a nurturing environment

create a nurturing environment

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
tạo ra môi trường nuôi dưỡng
UK /kriːeɪt ə ˈnɜːrtʃərɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/ · US /kriːeɪt ə ˈnɜːrtʃərɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/
to build a supportive atmosphere in the family
It's important to create a nurturing environment for children.
→ Việc tạo ra môi trường nuôi dưỡng cho trẻ em là rất quan trọng.
They strive to create a nurturing environment at home.→ Họ cố gắng tạo ra một môi trường nuôi dưỡng tại nhà.
Đồng nghĩa
build a supportive atmospherefoster a caring environment
Collocations
create a loving environmentcreate a supportive environment
🎯 IELTS: Nêu rõ cách mà môi trường ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ.
Môi trường nuôi dưỡng giúp trẻ phát triển tốt hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...