Kho từ › Collocations · family › practice gratitude

practice gratitude

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
thực hành lòng biết ơn
UK /ˈpræktɪs ˈɡrætɪtud/ · US /ˈpræktɪs ˈɡrætɪtud/
to regularly express thankfulness in the family
It's beneficial to practice gratitude as a family.
→ Việc thực hành lòng biết ơn như một gia đình là có lợi.
They practice gratitude by acknowledging each other's efforts.→ Họ thực hành lòng biết ơn bằng cách công nhận nỗ lực của nhau.
Đồng nghĩa
express appreciationshow thankfulness
Collocations
practice thankfulnesspractice kindness
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho tầm quan trọng của lòng biết ơn.
Thực hành lòng biết ơn giúp gia đình hạnh phúc hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...