Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

show understanding

/ʃoʊ ˌʌndərˈstændɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

thể hiện sự thấu hiểu phr.

Định nghĩa · to be sympathetic and considerate towards family members

“It's crucial to show understanding during conflicts.”Việc thể hiện sự thấu hiểu trong những cuộc xung đột là rất quan trọng.

“Parents should show understanding of their teenagers' feelings.”Cha mẹ nên thể hiện sự thấu hiểu cảm xúc của thanh thiếu niên.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về giao tiếp trong gia đình.

Ghi chú · Cụm này thường dùng để khuyến khích sự thông cảm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...