provide stability
Nghĩa
Định nghĩa · to create a secure and steady environment for the family
“A supportive home provides stability for children.”Một ngôi nhà hỗ trợ cung cấp sự ổn định cho trẻ em.
“Parents should strive to provide stability in their children's lives.”Cha mẹ nên cố gắng cung cấp sự ổn định trong cuộc sống của con cái.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về sự hỗ trợ trong gia đình.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về môi trường gia đình.