Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

provide stability

/prəˈvaɪd stəˈbɪlɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

cung cấp sự ổn định phr.

Định nghĩa · to create a secure and steady environment for the family

“A supportive home provides stability for children.”Một ngôi nhà hỗ trợ cung cấp sự ổn định cho trẻ em.

“Parents should strive to provide stability in their children's lives.”Cha mẹ nên cố gắng cung cấp sự ổn định trong cuộc sống của con cái.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về sự hỗ trợ trong gia đình.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về môi trường gia đình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...