EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · family › provide stability
provide stability
B2
phr.
📁 Collocations · family
IELTS
cung cấp sự ổn định
UK /prəˈvaɪd stəˈbɪlɪti/
·
US /prəˈvaɪd stəˈbɪlɪti/
to create a secure and steady environment for the family
A supportive home provides stability for children.
→ Một ngôi nhà hỗ trợ cung cấp sự ổn định cho trẻ em.
Parents should strive to provide stability in their children's lives.
→ Cha mẹ nên cố gắng cung cấp sự ổn định trong cuộc sống của con cái.
Đồng nghĩa
ensure security
offer consistency
Collocations
provide emotional stability
provide financial stability
🎯
IELTS:
Dùng cụm này khi nói về sự hỗ trợ trong gia đình.
Cụm từ này thường dùng khi nói về môi trường gia đình.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
raise children
nuôi dạy trẻ em
strong bond
mối quan hệ gắn bó chặt chẽ
close-knit family
gia đình gắn bó chặt chẽ
family gatherings
cuộc họp mặt gia đình
parenting style
phong cách nuôi dạy con
shared responsibilities
trách nhiệm chung
emotional support
sự hỗ trợ tinh thần
family legacy
di sản gia đình
Có trong các bộ
🔗
Collocations · family
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...