Kho từ › Collocations · family › provide stability

provide stability

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
cung cấp sự ổn định
UK /prəˈvaɪd stəˈbɪlɪti/ · US /prəˈvaɪd stəˈbɪlɪti/
to create a secure and steady environment for the family
A supportive home provides stability for children.
→ Một ngôi nhà hỗ trợ cung cấp sự ổn định cho trẻ em.
Parents should strive to provide stability in their children's lives.→ Cha mẹ nên cố gắng cung cấp sự ổn định trong cuộc sống của con cái.
Đồng nghĩa
ensure securityoffer consistency
Collocations
provide emotional stabilityprovide financial stability
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về sự hỗ trợ trong gia đình.
Cụm từ này thường dùng khi nói về môi trường gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...