EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · family › foster respect
foster respect
B2
phr.
📁 Collocations · family
IELTS
thúc đẩy sự tôn trọng
UK /ˈfɔstər rɪˈspɛkt/
·
US /ˈfɔstər rɪˈspɛkt/
to encourage admiration and consideration among family members
It's important to foster respect in family relationships.
→ Việc thúc đẩy sự tôn trọng trong các mối quan hệ gia đình là rất quan trọng.
Parents should foster respect for each other's opinions.
→ Cha mẹ nên thúc đẩy sự tôn trọng ý kiến của nhau.
Đồng nghĩa
encourage admiration
promote regard
Collocations
foster mutual respect
foster respect for diversity
🎯
IELTS:
Dùng cụm này khi nói về mối quan hệ trong gia đình.
Cụm này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tôn trọng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
raise children
nuôi dạy trẻ em
strong bond
mối quan hệ gắn bó chặt chẽ
close-knit family
gia đình gắn bó chặt chẽ
family gatherings
cuộc họp mặt gia đình
parenting style
phong cách nuôi dạy con
shared responsibilities
trách nhiệm chung
emotional support
sự hỗ trợ tinh thần
family legacy
di sản gia đình
Có trong các bộ
🔗
Collocations · family
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...