Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster respect

/ˈfɔstər rɪˈspɛkt/ B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy sự tôn trọng phr.

Định nghĩa · to encourage admiration and consideration among family members

“It's important to foster respect in family relationships.”Việc thúc đẩy sự tôn trọng trong các mối quan hệ gia đình là rất quan trọng.

“Parents should foster respect for each other's opinions.”Cha mẹ nên thúc đẩy sự tôn trọng ý kiến của nhau.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về mối quan hệ trong gia đình.

Ghi chú · Cụm này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tôn trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...