nurture talents
Nghĩa
Định nghĩa · to support and develop family members' skills and abilities
“Parents should nurture talents in their children.”Cha mẹ nên nuôi dưỡng tài năng của con cái.
“Encouraging hobbies can help nurture talents.”Khuyến khích sở thích có thể giúp nuôi dưỡng tài năng.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về sự phát triển của trẻ.
Ghi chú · Cụm này nhấn mạnh việc phát triển tài năng.