Kho từ › Collocations · family › develop empathy

develop empathy

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
phát triển sự đồng cảm
UK /dɪˈvɛləp ˈɛmpəθi/ · US /dɪˈvɛləp ˈɛmpəθi/
to cultivate understanding and compassion among family members
It's important to develop empathy in family relationships.
→ Việc phát triển sự đồng cảm trong các mối quan hệ gia đình là rất quan trọng.
Family discussions can help develop empathy for others' feelings.→ Các cuộc thảo luận trong gia đình có thể giúp phát triển sự đồng cảm với cảm xúc của người khác.
Đồng nghĩa
foster understandingcultivate compassion
Collocations
develop emotional empathydevelop social empathy
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nói về mối quan hệ trong gia đình.
Cụm này nhấn mạnh sự thấu hiểu trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...