Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

develop empathy

/dɪˈvɛləp ˈɛmpəθi/ B2 IELTS

Nghĩa

phát triển sự đồng cảm phr.

Định nghĩa · to cultivate understanding and compassion among family members

“It's important to develop empathy in family relationships.”Việc phát triển sự đồng cảm trong các mối quan hệ gia đình là rất quan trọng.

“Family discussions can help develop empathy for others' feelings.”Các cuộc thảo luận trong gia đình có thể giúp phát triển sự đồng cảm với cảm xúc của người khác.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nói về mối quan hệ trong gia đình.

Ghi chú · Cụm này nhấn mạnh sự thấu hiểu trong gia đình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...