Kho từ › Collocations · give + … › give something a try

give something a try

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
thử làm điều gì đó mới
UK /ɡɪv/ · US /ɡɪv/
to attempt to do something new
You should give it a try; it might be fun!
→ Bạn nên thử nó; có thể sẽ thú vị đấy!
I decided to give cooking a try this weekend.→ Tôi quyết định thử nấu ăn vào cuối tuần này.
Đồng nghĩa
attempt something
Collocations
give something a serious trygive something a quick try
🎯 IELTS: Rất hữu ích trong các bài viết về sự khám phá.
Dùng khi khuyến khích ai đó thử nghiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...