Kho từ › Collocations · family › develop traditions

develop traditions

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
phát triển truyền thống
UK /dɪˈvɛləp trəˈdɪʃənz/ · US /dɪˈvɛləp trəˈdɪʃənz/
to create customs or practices
Families often develop traditions that last for generations.
→ Các gia đình thường phát triển những truyền thống kéo dài qua nhiều thế hệ.
They aim to develop traditions that strengthen family ties.→ Họ mong muốn phát triển những truyền thống củng cố mối quan hệ gia đình.
Đồng nghĩa
establish customscreate rituals
Collocations
develop family traditionsdevelop cultural traditions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự gắn kết văn hóa trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng khi nói về các phong tục của gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...