Kho từ › Collocations · family › build a foundation

build a foundation

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
xây dựng một nền tảng
UK /bɪld ə faʊnˈdeɪʃən/ · US /bɪld ə faʊnˈdeɪʃən/
to create a strong base or starting point for something
Good communication builds a foundation for strong family relationships.
→ Giao tiếp tốt xây dựng nền tảng cho mối quan hệ gia đình vững mạnh.
They need to build a foundation of trust with their children.→ Họ cần xây dựng một nền tảng lòng tin với con cái.
Đồng nghĩa
establish a base
Collocations
build a relationshipbuild a connection
🎯 IELTS: Nêu rõ cách xây dựng nền tảng trong gia đình để thể hiện sự quan tâm.
Nền tảng vững chắc giúp gia đình phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...