Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone a shot

B1 IELTS

Nghĩa

cho ai đó một cơ hội hoặc thử sức phr.

Định nghĩa · to try to help someone or give them a chance

“Let’s give him a shot at the job.”Hãy cho anh ấy một cơ hội với công việc này.

“She was nervous, but they decided to give her a shot.”Cô ấy rất lo lắng, nhưng họ đã quyết định cho cô ấy một cơ hội.

Mẹo IELTS · Cụm từ này có thể xuất hiện trong các bài viết về cơ hội.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh khuyến khích.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...