give someone a shot
Nghĩa
Định nghĩa · to try to help someone or give them a chance
“Let’s give him a shot at the job.”Hãy cho anh ấy một cơ hội với công việc này.
“She was nervous, but they decided to give her a shot.”Cô ấy rất lo lắng, nhưng họ đã quyết định cho cô ấy một cơ hội.
Mẹo IELTS · Cụm từ này có thể xuất hiện trong các bài viết về cơ hội.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh khuyến khích.