Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone a pep talk

B1 IELTS

Nghĩa

khích lệ ai đó trước một thách thức phr.

Định nghĩa · to encourage someone before a challenge

“The coach gave the team a pep talk before the game.”Huấn luyện viên đã khích lệ đội trước trận đấu.

“She always gives her kids a pep talk before exams.”Cô ấy luôn khích lệ con cái trước kỳ thi.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện động viên trong các bài viết.

Ghi chú · Rất hữu ích trong các tình huống thể thao hoặc học tập.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...