give someone a wake-up call
Nghĩa
Định nghĩa · to alert someone to a problem or situation
“Losing the game was a wake-up call for the team.”Thua trận là một lời cảnh tỉnh cho đội.
“He realized his habits needed change; it was a wake-up call.”Anh ấy nhận ra rằng thói quen của mình cần thay đổi; đó là một lời cảnh tỉnh.
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong các bài viết về sự thay đổi.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự nhận thức về vấn đề.