Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone a wake-up call

B1 IELTS

Nghĩa

khiến ai đó nhận ra một vấn đề phr.

Định nghĩa · to alert someone to a problem or situation

“Losing the game was a wake-up call for the team.”Thua trận là một lời cảnh tỉnh cho đội.

“He realized his habits needed change; it was a wake-up call.”Anh ấy nhận ra rằng thói quen của mình cần thay đổi; đó là một lời cảnh tỉnh.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong các bài viết về sự thay đổi.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự nhận thức về vấn đề.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...