Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone a farewell

B1 IELTS

Nghĩa

nói lời tạm biệt với ai đó phr.

Định nghĩa · to bid goodbye to someone

“We organized a party to give her a farewell.”Chúng tôi tổ chức một bữa tiệc để nói lời tạm biệt với cô ấy.

“He gave his friend a heartfelt farewell before moving away.”Anh ấy đã nói lời tạm biệt chân thành với bạn mình trước khi chuyển đi.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong các bài viết về sự chia ly.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh tiễn biệt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...