respect differences
Nghĩa
Định nghĩa · acknowledge and appreciate diverse opinions
“Families should respect differences among members.”Gia đình nên tôn trọng sự khác biệt giữa các thành viên.
“It's vital to respect differences in values.”Việc tôn trọng sự khác biệt trong giá trị là rất quan trọng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tôn trọng trong các mối quan hệ.
Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh sự đa dạng trong gia đình.