Kho từ › Collocations · family › respect differences

respect differences

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
tôn trọng sự khác biệt
UK /rɪˈspɛkt ˈdɪfərənsɪz/ · US /rɪˈspɛkt ˈdɪfərənsɪz/
acknowledge and appreciate diverse opinions
Families should respect differences among members.
→ Gia đình nên tôn trọng sự khác biệt giữa các thành viên.
It's vital to respect differences in values.→ Việc tôn trọng sự khác biệt trong giá trị là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
acknowledge diversityappreciate uniqueness
Collocations
respect cultural differencesrespect individual differences
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tôn trọng trong các mối quan hệ.
Cụm từ này nhấn mạnh sự đa dạng trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...