Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone a nudge

/ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə nʌdʒ/ B1 IELTS

Nghĩa

khuyến khích nhẹ nhàng ai đó hành động phr.

Định nghĩa · to gently encourage or prompt someone to take action

“Sometimes, we need to give our friends a nudge to pursue their dreams.”Đôi khi, chúng ta cần khuyến khích bạn bè theo đuổi ước mơ.

“She gave him a nudge to apply for the job.”Cô ấy đã khuyến khích anh ấy nộp đơn xin việc.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong bài viết để thể hiện sự động viên.

Ghi chú · Dùng khi muốn khuyến khích mà không gây áp lực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...