Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone a shout-out

/ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə ˈʃaʊt aʊt/ B1 IELTS

Nghĩa

công nhận công lao của ai đó phr.

Định nghĩa · to publicly acknowledge or praise someone

“I want to give a shout-out to my team for their hard work.”Tôi muốn công nhận đội ngũ của mình vì những nỗ lực của họ.

“She gave a shout-out to her friend during the event.”Cô ấy đã công nhận bạn mình trong sự kiện.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để thể hiện sự tôn trọng trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong các sự kiện hoặc trên mạng xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...