Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone insight

/ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ˈɪnˌsaɪt/ B1 IELTS

Nghĩa

cung cấp thông tin quý giá cho ai đó phr.

Định nghĩa · to provide valuable information or understanding

“This book gives readers insight into the culture.”Cuốn sách này cung cấp cho độc giả cái nhìn sâu sắc về văn hóa.

“She gave him insight into the project.”Cô ấy đã cung cấp cho anh ấy cái nhìn sâu sắc về dự án.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để làm phong phú bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh học tập hoặc chia sẻ kinh nghiệm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...