Kho từ › Collocations · give + … › give someone insight

give someone insight

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
cung cấp thông tin quý giá cho ai đó
UK /ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ˈɪnˌsaɪt/ · US /ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ˈɪnˌsaɪt/
to provide valuable information or understanding
This book gives readers insight into the culture.
→ Cuốn sách này cung cấp cho độc giả cái nhìn sâu sắc về văn hóa.
She gave him insight into the project.→ Cô ấy đã cung cấp cho anh ấy cái nhìn sâu sắc về dự án.
Đồng nghĩa
offer understanding
Collocations
give someone perspectivegive clarity
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để làm phong phú bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập hoặc chia sẻ kinh nghiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...