Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set expectations

/sɛt ˌɛkspɛkˈteɪʃənz/ B2 IELTS

Nghĩa

đặt ra mong đợi phr.

Định nghĩa · to define what is anticipated or hoped for

“Parents should set expectations for their children's behavior.”Cha mẹ nên đặt ra mong đợi cho hành vi của trẻ.

“Setting expectations helps children understand their responsibilities.”Đặt ra mong đợi giúp trẻ hiểu trách nhiệm của chúng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự rõ ràng trong giao tiếp.

Ghi chú · Đặt ra mong đợi giúp tránh hiểu lầm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...