Kho từ › Collocations · give + … › give someone space

give someone space

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
cho ai đó không gian hoặc thời gian riêng.
UK /ɡɪv/ · US /ɡɪv/
allow someone time alone or freedom to think.
Sometimes, it's best to give him space to think things over.
→ Đôi khi, tốt nhất là cho anh ấy không gian để suy nghĩ.
She needed to give her friend space after their argument.→ Cô ấy cần cho bạn mình không gian sau cuộc cãi vã.
Đồng nghĩa
allow someone privacy
Collocations
give someone breathing spacegive someone roomgive someone time
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự thấu hiểu trong bài viết.
Cụm từ này thường được dùng trong mối quan hệ cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...