Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone space

/ɡɪv/ B1 IELTS

Nghĩa

cho ai đó không gian hoặc thời gian riêng. phr.

Định nghĩa · allow someone time alone or freedom to think.

“Sometimes, it's best to give him space to think things over.”Đôi khi, tốt nhất là cho anh ấy không gian để suy nghĩ.

“She needed to give her friend space after their argument.”Cô ấy cần cho bạn mình không gian sau cuộc cãi vã.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự thấu hiểu trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong mối quan hệ cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...