Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone a challenge

/ɡɪv/ B1 IELTS

Nghĩa

đặt ra cho ai đó một thử thách khó khăn. phr.

Định nghĩa · present someone with a difficult task or situation.

“I want to give my students a challenge to improve their skills.”Tôi muốn đặt ra cho học sinh một thử thách để cải thiện kỹ năng của họ.

“He gave her a challenge to complete the project in one week.”Anh ấy đã đặt ra cho cô ấy một thử thách hoàn thành dự án trong một tuần.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự động viên trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong giáo dục hoặc công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...