Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone motivation

/ɡɪv/ B1 IELTS

Nghĩa

truyền cảm hứng cho ai đó để hành động. phr.

Định nghĩa · inspire someone to take action.

“Teachers should give their students motivation to learn.”Giáo viên nên truyền cảm hứng cho học sinh để học tập.

“He gave her motivation to pursue her dreams.”Anh ấy đã truyền cảm hứng cho cô ấy theo đuổi ước mơ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự khuyến khích trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...