give someone clarity
Nghĩa
Định nghĩa · help someone understand something clearly.
“The explanation gave me clarity on the topic.”Lời giải thích đã giúp tôi hiểu rõ về chủ đề.
“She provided clarity to the confusing situation.”Cô ấy đã cung cấp sự rõ ràng cho tình huống khó hiểu.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự minh bạch trong bài viết.
Ghi chú · Thích hợp trong các tình huống giáo dục hoặc công việc.