Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone clarity

/ɡɪv/ B1 IELTS

Nghĩa

giúp ai đó hiểu rõ điều gì đó. phr.

Định nghĩa · help someone understand something clearly.

“The explanation gave me clarity on the topic.”Lời giải thích đã giúp tôi hiểu rõ về chủ đề.

“She provided clarity to the confusing situation.”Cô ấy đã cung cấp sự rõ ràng cho tình huống khó hiểu.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự minh bạch trong bài viết.

Ghi chú · Thích hợp trong các tình huống giáo dục hoặc công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...