Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone strength

/ɡɪv/ B1 IELTS

Nghĩa

cung cấp sự hỗ trợ hoặc động viên cho ai đó. phr.

Định nghĩa · provide support or encouragement to someone.

“Friends can give you strength during tough times.”Bạn bè có thể mang lại sức mạnh cho bạn trong những lúc khó khăn.

“Her words gave him strength to continue.”Những lời của cô ấy đã mang lại cho anh sức mạnh để tiếp tục.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự khích lệ trong bài viết.

Ghi chú · Thích hợp trong các tình huống hỗ trợ tinh thần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...